Vui Lòng Bật Javascript. Sau Đó Tải Lại Trang !

Học ngay 500 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin thông dụng nhất

Khương Nguyễn
By Khương Nguyễn
2021-07-03 . 0

Học ngay 500 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin thông dụng nhất

Download Now: Full Bộ tài liệu Tiếng Anh chuyên ngành

Mục Lục 

  • 1. Ngành Công nghệ thông tin Tiếng Anh là gì?
  • 2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin về các thuật toán
  • 3. Từ vựng chuyên ngành Công nghệ thông tin về cấu tạo máy móc
  • 4. Từ vựng chuyên ngành Công nghệ thông tin về hệ thống dữ liệu

1. Ngành Công nghệ thông tin Tiếng Anh là gì?

Ngành Công nghệ thông tin còn được gọi trong Tiếng Anh là Information Technology Branch. Thường được viết tắt là ITB là một nhánh ngành kỹ thuật sử dụng máy tính và phần mềm máy tính để chuyển đổi, lưu trữ, bảo vệ, xử lý, truyền tải và thu thập thông tin.

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin về các thuật toán

Multiplication / mʌltɪplɪˈkeɪʃən/ : Phép nhân

Numeric /nju(ː)ˈmɛrɪk/ : Số học, thuộc về số học

Operation /ɒpəˈreɪʃən/: Thao tác

Output /ˈaʊtpʊt/: Ra, đưa ra

Perform /pəˈfɔːm/: Tiến hành, thi hành

Process /ˈprəʊsɛs/: Xử lý

Processor /ˈprəʊsɛsə/: Bộ xử lý

Pulse /pʌls/: Xung

Register /ˈrɛʤɪstə/: Thanh ghi, đăng ký

Signal /ˈsɪgnl/: Tín hiệu

Solution /səˈluːʃən/: Giải pháp, lời giải

Store /stɔː/ : Lưu trữ

Subtraction /səbˈtrækʃən/: Phép trừ

Switch /swɪʧ/: Chuyển

Tape: Ghi băng, băng

Terminal: Máy trạm

Transmit: Truyền

Abacus: Bàn tính

Allocate:  Phân phối

Analog: Tương tự

Application: Ứng dụng

Binary: Nhị phân, thuộc về nhị phân

Calculation: Tính toán

Command: Ra lệnh, lệnh (trong máy tính)

Dependable: Có thể tin cậy được

Devise: Phát minh

Different: Khác biệt

Digital: Số, thuộc về số

Etch: Khắc axit

Experiment: Tiến hành thí nghiệm, cuộc thí nghiệm

Ngành Công nghệ thông tin là 1 công việc bắt buộc phải có kiến thức chuyên sâu về Tiếng Anh

Ngành Công nghệ thông tin là 1 công việc bắt buộc phải có kiến thức chuyên sâu về Tiếng Anh

Figure out: Tính toán, tìm ra

Generation: Thế hệ

History: Lịch sử

Imprint:  In, khắc

Integrate: Tích hợp

Invention: Phát minh

Layer: Tầng, lớp

Mainframe computer: Máy tính lớn

Ability: Khả năng

Access: Truy cập; sự truy cập

Acoustic coupler: Bộ ghép âm

Analyst: Nhà phân tích

Centerpiece: Mảnh trung tâm

Channel:  Kênh

Characteristic: Thuộc tính, nét tính cách

Cluster controller: Bộ điều khiển trùm

Consist (of): Bao gồm

Convert: Chuyển đổi

Equipment: Trang thiết bị

Multiplexor : Bộ dồn kênh

Network: Mạng

Peripheral: Ngoại vi

Reliability: Sự có thể tin cậy được

Single-purpose: Đơn mục đích

Teleconference: Hội thảo từ xa

3. Từ vựng chuyên ngành Công nghệ thông tin về cấu tạo máy móc

Alloy (n): Hợp kim

Bubble memory (n): Bộ nhớ bọt

Capacity (n): Dung lượng

Core memory (n): Bộ nhớ lõi

Dominate (v): Thống trị

Ferrite ring (n): Vòng nhiễm từ

Horizontal (a,n): Ngang, đường ngang

Inspiration (n): Sự cảm hứng

Intersection (n): Giao điểm

Respective (a): Tương ứng

Retain (v): Giữ lại, duy trì

Semiconductor memory (n): Bộ nhớ bán dẫn

Unique (a): Duy nhất

Vertical (a,n): Dọc; đường dọc

Wire (n): Dây điện

Matrix (n) Ma trận

Microfilm (n) Vi phim

Noticeable (a) Dễ nhận thấy

Phenomenon (n) Hiện tượng

Position (n) Vị trí

Prediction (n) Sự tiên đoán, lời tiên đoán

Quality (n) Chất lượng

Quantity (n) Số lượng

Ribbon (n) Dải băng

Set (n) Tập

Spin (v) Quay

Strike (v) Đánh, đập

Superb (a) Tuyệt vời, xuất sắc

Supervisor (n) Người giám sát

Thermal (a) Nhiệt

Train (n) Đoàn tàu, dòng, dãy, chuỗi

Translucent (a) Trong mờ


4. Từ vựng chuyên ngành Công nghệ thông tin về hệ thống dữ liệu

Alternative (n): Sự thay thế

Apt (v): Có khả năng, có khuynh hướng

Beam (n): Chùm

Chain (n): Chuỗi

Clarify (v): Làm cho trong sáng dễ hiểu

Coil (v,n): Cuộn

Condense (v): Làm đặc lại, làm gọn lại

Describe (v): Mô tả

Dimension (n): Hướng

Drum (n): Trống

Electro sensitive (a): Nhiếm điện

Electrostatic (a): Tĩnh điện

Expose (v): Phơi bày, phô ra

Guarantee (v,n): Cam đoan, bảo đảm

 

Hammer (n): Búa

Individual (a,n): Cá nhân, cá thể

Inertia (n) Quán tính

Irregularity (n) Sự bất thường, không theo quy tắc

Establish (v) Thiết lập

Permanent (a) Vĩnh viễn

Diverse (a) Nhiều loại

Sophisticated (a) Phức tạp

Monochromatic (a) Đơn sắc

Blink (v) Nhấp nháy

Dual-density (n) Dày gấp đôi

Shape (n) Hình dạng

Curve (n) Đường cong

Plotter (n) Thiết bị đánh dấu

Tactile (a) Thuộc về xúc giác

Virtual (a) Ảo

Sở hữu vốn từ vựng phong phú là chưa đủ nếu bạn muốn thành thạo tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin. Bạn cần phải kết hợp từ vựng với  các kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết để hoàn thiện hơn khả năng tiếng Anh của mình. TOPICA Native cung cấp môi trường học tiếng Anh chuyên nghiệp, giúp bạn tự tin giáo tiếp và sử dụng tiếng Anh trôi chảy hơn. Cùng tìm hiểu các khóa học của TOPICA ngay hôm nay để nắm chắc công thức học tiếng Anh siêu hay, học nhanh – nhớ lâu – vận dụng linh hoạt nhé!

Nguồn: https://topicanative.edu.vn

0 Bình Luận

Để lại bình luận của bạn nào!

Bài viết liên quan